flexibly

flexibly

He said, "Come whenever you are free," flexibly.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách linh hoạt, mềm dẻo: "flexibly" mô tả cách thức thực hiện một hành động với khả năng thích ứng, thay đổi dễ dàng theo hoàn cảnh hoặc nhu cầu. nhấn mạnh sự không cứng nhắc, sẵn sàng điều chỉnh.

dụ sử dụng
  • ("Hãy đến bất cứ khi nào bạn rảnh," anh ấy nói một cách linh hoạt.)
  • (Công ty hoạt động một cách linh hoạt để đáp ứng nhu cầu thay đổi của thị trường.)
  • ( ấy có thể linh hoạt điều chỉnh lịch trình của mình để phù hợp với người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To think flexibly": suy nghĩ linh hoạt, không bị giới hạn bởi một khuôn mẫu cố định.
    • In problem-solving, it's important to think flexibly. (Trong giải quyết vấn đề, điều quan trọng phải suy nghĩ linh hoạt.)
  • "To respond flexibly": phản hồi một cách uyển chuyển, thích ứng.
    • The teacher responded flexibly to each student's learning style. (Giáo viên đã phản hồi một cách linh hoạt theo phong cách học tập của từng học sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Flexible (tính từ): linh hoạt, mềm dẻo.
    • She has a flexible schedule. ( ấy một lịch trình linh hoạt.)
  • Flexibility (danh từ): sự linh hoạt, tính mềm dẻo.
    • Flexibility is key in a dynamic workplace. (Sự linh hoạt chìa khóa trong một môi trường làm việc năng động.)
Từ đồng nghĩa
  • Adaptably: một cách thích ứng.
  • Plastically: một cách dẻo, dễ uốn nắn (thường dùng trong ngữ cảnh vật , nhưng cũng có thể ẩn dụ).
  • Supplely: một cách mềm mại, uyển chuyển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bend flexibly: uốn cong một cách linh hoạt (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
    • The material can bend flexibly without breaking. (Vật liệu có thể uốn cong linh hoạt không bị gãy.)
  • Adapt flexibly: thích nghi một cách linh hoạt.
    • Teams must adapt flexibly to new technologies. (Các đội nhóm phải thích nghi linh hoạt với các công nghệ mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Play it by ear (nghĩa bóng): ứng biến linh hoạt.
    • We don't have a fixed plan; let's play it by ear. (Chúng ta không kế hoạch cố định; hãy cứ ứng biến linh hoạt.)

Từ gần giống

Từ chứa "flexibly"