flexousity

/flexousity/
Học thuật
Thân thiện
flexousity

The river's flexousity creates a winding path through the valley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cong queo, sự uốn khúc: "flexousity" trạng thái hoặc đặc tính của một vật nhiều khúc cong, không thẳng, thường dùng để mô tả hình dạng của con đường, dòng sông, hoặc các vật thể dài mảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The flexousity of the mountain path made the hike more challenging. (Sự uốn khúc của con đường mòn trên núi khiến chuyến đi bộ trở nên thử thách hơn.)
    • We admired the natural flexousity of the old river. (Chúng tôi ngưỡng mộ sự cong queo tự nhiên của con sông cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the flexousity of a line": độ uốn lượn của một đường nét.
    • The artist captured the graceful flexousity of the vine in her drawing. (Nghệ sĩ đã nắm bắt được độ uốn lượn duyên dáng của dây leo trong bức vẽ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Flexuous (adj): cong queo, uốn khúc.
    • The flexuous branches swayed in the wind. (Những cành cây cong queo đung đưa trong gió.)
Từ đồng nghĩa
  • Sinuosity: sự uốn khúc, sự quanh co.
  • Curvature: độ cong, sự cong.
  • Windingness: tính chất quanh co, khúc khuỷu.
Từ trái nghĩa
  • Straightness: sự thẳng, tính thẳng.
  • Directness: tính trực tiếp, sự thẳng thắn.
flexousity

The river's flexousity creates a winding path through the valley.

danh từ
  1. sự cong queo, sự uốn khúc