flibbertigibbet
/flibbertigibbet/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ba hoa, người nói nhiều vô ích: Một người (thường là phụ nữ) nói chuyện liên tục, huyên thuyên về những điều tầm phào, vô nghĩa và thiếu suy nghĩ.
- Người đồng bóng, người nông nổi: Một người có tính khí thất thường, nhẹ dạ, dễ thay đổi, không đáng tin cậy và thường hành động một cách bốc đồng.
- Người hay cựa quậy, không ngồi yên: Một người luôn di chuyển, cử động, không thể giữ yên một chỗ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Don't listen to her gossip; she's just a silly flibbertigibbet. (Đừng nghe chuyện ngồi lê đôi mách của cô ta; cô ta chỉ là một kẻ ba hoa ngớ ngẩn.)
- He dismissed her ideas, calling her a frivolous flibbertigibbet. (Anh ta bác bỏ ý kiến của cô, gọi cô là một người đồng bóng phù phiếm.)
- The teacher found it hard to keep the little flibbertigibbet in her seat. (Cô giáo thấy thật khó để giữ đứa trẻ hay cựa quậy ấy ngồi yên trên ghế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái miệt thị, xem thường và phần lớn được dùng để chỉ phụ nữ hoặc trẻ em một cách không hay. Việc sử dụng nó có thể bị coi là phân biệt giới tính hoặc thiếu tôn trọng.
- Trong văn học hoặc lời nói có tính chất hài hước, cường điệu, "flibbertigibbet" có thể được dùng để mô tả một cách dí dỏm một người có tính cách vui vẻ, hoạt bát nhưng hơi lăng xăng.
Biến thể và từ gần giống
- Flighty (adj): (người) đồng bóng, nhẹ dạ, hay thay đổi.
- She's too flighty to be trusted with a serious task. (Cô ấy quá đồng bóng để có thể giao một nhiệm vụ nghiêm túc.)
- Chatterbox (n): người nói nhiều, mách lẻo.
- My little sister is a real chatterbox. (Em gái tôi đúng là một cái máy nói.)
- Frivolous (adj): phù phiếm, nhẹ dạ.
- He was accused of wasting time on frivolous matters. (Anh ta bị buộc tội lãng phí thời gian vào những chuyện phù phiếm.)
Từ đồng nghĩa
- Blabbermouth: người hay ba hoa, người không giữ được bí mật.
- Scatterbrain: người đãng trí, người thiếu tập trung.
- Gossip: người ngồi lê đôi mách.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "flibbertigibbet". Tuy nhiên, ý nghĩa của nó tương đồng với các thành ngữ mô tả tính cách nhẹ dạ, ba hoa:
- To have a loose tongue: có cái lưỡi không xương, hay nói hớ, ba hoa.
- As changeable as the weather: thay đổi như thời tiết, chỉ tính khí thất thường.
danh từ
- người ba hoa; người ngồi lê đôi mách
- người có tính đồng bóng, người nông nổi
- người lúc nào cũng cựa quậy