flickering

/flickering/
Học thuật
Thân thiện
flickering

The candle on the table is flickering in the gentle breeze.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lập loè, lung linh, chập chờn: Ánh sáng yếu ớt, không ổn định, liên tục bật tắt hoặc thay đổi cường độ một cách nhanh chóng không đều đặn.
    • Bập bùng: Thường dùng để miêu tả ngọn lửa nhỏ cháy không ổn định, khi mạnh khi yếu.
    • Rung rinh, đu đưa nhẹ: Di chuyển hoặc dao động nhẹ, nhanh không đều.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The only light in the cave came from a flickering candle. (Ánh sáng duy nhất trong hang đến từ một ngọn nến lập loè.)
    • We sat around the flickering campfire, telling stories. (Chúng tôi ngồi quanh đống lửa trại bập bùng, kể chuyện.)
    • The flickering shadow on the wall made the room feel eerie. (Cái bóng chập chờn trên tường khiến căn phòng cảm giác kỳ lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A flickering hope/smile": Một niềm hy vọng/nụ cười mong manh, yếu ớt, có thể biến mất.
    • A flickering hope remained that they would be found. (Một tia hy vọng mong manh vẫn còn rằng họ sẽ được tìm thấy.)
  • "Flickering attention/interest": Sự chú ý/hứng thú không liên tục, dễ bị phân tán.
    • The student's flickering attention was caught by a bird outside the window. (Sự chú ý chập chờn của học sinh bị thu hút bởi một con chim bên ngoài cửa sổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Flicker (động từ): Lập loè, chập chờn, rung rinh.
    • The lights flickered during the storm. (Đèn lập loè trong cơn bão.)
  • Flicker (danh từ): Sự lập loè, ánh sáng chập chờn; cũng có thể tên một loài chim gõ kiến nhỏ (chim gõ kiến vàng bụng đỏ).
    • There was a flicker of light in the distance. ( một tia sáng lập loèphía xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Guttering (adj): Chập chờn, sắp tắt (thường cho nến, đèn dầu).
  • Glimmering (adj): Lấp lánh, le lói (ánh sáng yếu không ổn định).
  • Twinkling (adj): Lấp lánh, nhấp nháy (như sao, thường đều đặn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với tính từ "flickering".)

Thành ngữ liên quan
  • "The flickering flame of life": Ngọn lửa sự sống le lói, ý chỉ sinh mạng mong manh, sắp tắt.
    • The doctors fought to sustain the flickering flame of life in the patient. (Các bác sĩ chiến đấu để duy trì ngọn lửa sự sống le lói trong bệnh nhân.)
flickering

The candle on the table is flickering in the gentle breeze.

tính từ
  1. đu đưa, rung rinh
  2. lập loè, lung linh, bập bùng

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "flickering"