unsteady

/' n'stedi/
Học thuật
Thân thiện
unsteady

She carefully climbs the unsteady ladder to pick an apple.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không vững vàng, không chắc chắn, lung lay: Dùng để mô tả một vật thể không được cố định chặt chẽ hoặc nguy đổ, ngã.
    • Loạng choạng, run rẩy: Dùng để mô tả một chuyển động (như bước đi) hoặc một bộ phận cơ thể (như bàn tay) thiếu sự kiểm soát ổn định.
    • Không ổn định, thất thường: Dùng để mô tả một tình trạng, trạng thái hoặc xu hướng dễ thay đổi, không đều đặn.
    • Chập chờn, leo lét: Dùng để mô tả ánh sáng yếu ớt, không ổn định.
    • Nhẹ dạ, hay thay đổi, thiếu kiên định: Dùng để mô tả tính cách, tình cảm hoặc quyết định không bền vững, dễ dao động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The unsteady ladder made me nervous. (Chiếc thang không vững khiến tôi lo lắng.)
    • After the surgery, his walk was still unsteady. (Sau ca phẫu thuật, bước đi của anh ấy vẫn còn loạng choạng.)
    • The country's economy has been unsteady this year. (Nền kinh tế của đất nước năm nay không ổn định.)
    • The unsteady flame of the candle cast flickering shadows. (Ngọn lửa chập chờn của cây nến tạo ra những cái bóng nhấp nháy.)
    • He has an unsteady commitment to the project. (Anh ấy sự cam kết không kiên định với dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unsteady hand": bàn tay run rẩy, không vững.
    • The artist's unsteady hand was evident in the shaky lines. (Bàn tay run rẩy của người họa sĩ thể hiện qua những nét vẽ không vững.)
  • "unsteady gaze": ánh nhìn không tập trung, chao đảo.
    • His unsteady gaze suggested he was very tired. (Ánh nhìn không tập trung của anh ta cho thấy anh ta rất mệt mỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsteadily (trạng từ): một cách không vững vàng, loạng choạng.
    • He walked unsteadily across the room. (Anh ấy bước đi loạng choạng qua căn phòng.)
  • Unsteadiness (danh từ): sự không vững vàng, sự run rẩy, tình trạng bất ổn.
    • The unsteadiness of the table annoyed him. (Sự không vững của cái bàn làm anh ấy khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Shaky: run rẩy, lung lay.
  • Wobbly: lắc lư, không vững.
  • Unstable: không ổn định, bất ổn.
  • Inconstant: hay thay đổi, không kiên định.
Từ trái nghĩa
  • Steady: vững vàng, ổn định, kiên định.
  • Stable: ổn định, vững chắc.
  • Firm: chắc chắn, kiên quyết.
unsteady

She carefully climbs the unsteady ladder to pick an apple.

tính từ
  1. không vững, không chắc, lung lay (đồ vật...)
  2. lo đo, loạng choạng, run run (bước đi, tay...)
  3. không ổn định, hay thay đổi, lên xuống thất thường (thị trường, giá c)
  4. chập chờn, leo lét (ngọn đèn)
  5. nhẹ dạ, hay đổi lòng, không bền; hay do dự, lưỡng lự, không qu quyết
  6. phóng đ ng, không nề nếp (lối sống...)