flight formation

/flight formation/
Học thuật
Thân thiện
flight formation

A squadron of fighter jets flies in a tight flight formation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Quân sự) Sự bay thành đội hình: Cách thức một nhóm máy bay (thường máy bay quân sự) bay cùng nhau theo một trật tự, hình dạng hoặc khoảng cách cụ thể đã được quy định để thực hiện nhiệm vụ.
    • Đội hình bay: Chỉ chính nhóm máy bay đang bay theo một cấu trúc cụ thể đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fighter jets maintained a tight flight formation throughout the exercise. (Các máy bay tiêm kích duy trì một đội hình bay chặt chẽ trong suốt cuộc tập trận.)
    • Breaking flight formation requires permission from the lead pilot. (Việc thoát khỏi đội hình bay cần sự cho phép của phi công dẫn đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fly in flight formation": bay theo đội hình.
    • The geese were flying in a perfect V-shaped flight formation. (Đàn ngỗng đang bay theo một đội hình bay hình chữ V hoàn hảo.)
  • "to hold/keep formation": giữ vững đội hình.
    • Despite the turbulence, the squadron managed to hold its flight formation. (Bất chấp sự nhiễu loạn, phi đội vẫn giữ vững được đội hình bay của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Formation flying (danh từ): Môn bay biểu diễn theo đội hình; hành động bay thành đội hình. (Đây một cụm từ đồng nghĩa mô tả hoạt động).
  • Aircraft formation (danh từ): Đội hình máy bay. (Từ này nhấn mạnh đến phương tiện tạo nên đội hình).
Từ đồng nghĩa
  • Aerial formation: Đội hình trên không.
  • Flying pattern: Mẫu hình bay (có thể dùng trong bối cảnh rộng hơn, không chỉ quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "flight formation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "flight formation")

flight formation

A squadron of fighter jets flies in a tight flight formation.

danh từ, (quân sự)
  1. sự bay thành đội hình
  2. đội hình bay