flightless
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể bay được: Dùng để mô tả một loài chim hoặc động vật có cánh nhưng không có khả năng bay. Đây là một đặc điểm sinh học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ostrich is a large, flightless bird. (Đà điểu là một loài chim lớn, không thể bay được.)
- Penguins are flightless, but they are excellent swimmers. (Chim cánh cụt không biết bay, nhưng chúng là những tay bơi xuất sắc.)
- The dodo was a flightless bird that is now extinct. (Chim dodo là một loài chim không biết bay hiện đã tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "flightless species": loài không biết bay.
- Several flightless species evolved on islands with no natural predators. (Một số loài không biết bay đã tiến hóa trên các hòn đảo không có động vật săn mồi tự nhiên.)
- "flightless condition": tình trạng/đặc điểm không biết bay.
- Scientists study the genetics behind the flightless condition in birds. (Các nhà khoa học nghiên cứu di truyền đằng sau đặc điểm không biết bay ở chim.)
Biến thể và từ gần giống
- Flight (n): chuyến bay; khả năng bay.
- Birds have the power of flight. (Chim có khả năng bay.)
- Flighted (adj): có khả năng bay (thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, trái nghĩa với "flightless").
- Most songbirds are flighted. (Hầu hết các loài chim biết hát đều biết bay.)
Từ đồng nghĩa
- Earthbound: sống trên mặt đất, không bay được (thường dùng một cách văn chương hoặc mô tả).
- These earthbound birds forage on the forest floor. (Những con chim sống trên mặt đất này kiếm ăn trên nền rừng.)
Từ trái nghĩa
- Flying: biết bay, đang bay.
- Flying birds have strong chest muscles. (Những loài chim biết bay có cơ ngực rất khỏe.)
- Volant (adj, chuyên ngành sinh học): có khả năng bay.
- Volant species can escape danger more easily. (Các loài có khả năng bay có thể thoát khỏi nguy hiểm dễ dàng hơn.)
Adjective
- không thể bay được