flimsiness

/flimsiness/
Học thuật
Thân thiện
flimsiness

The flimsiness of the cardboard box was obvious when it tore under the weight of the books.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất mỏng manh, tính chất mỏng mảnh: Chất lượng của một vật thể không bền chắc, dễ rách, dễ hỏng hoặc dễ bị phá vỡ do được làm từ vật liệu yếu hoặc cấu trúc kém.
    • Tính chất hời hợt, tính chất nông cạn: Bản chất của một lập luận, kế hoạch, lý do hoặc ý tưởng thiếu sự vững chắc, chiều sâu hoặc sức thuyết phục.
    • Tính chất tầm thường, tính chất nhỏ mọn: Trạng thái thiếu tầm quan trọng, giá trị hoặc ý nghĩa đáng kể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The flimsiness of the tent fabric was obvious during the heavy rain. (Tính chất mỏng manh của vải lều đã lộ trong cơn mưa lớn.)
    • The flimsiness of his excuse made no one believe him. (Tính chất hời hợt trong lời bào chữa của anh ta khiến không ai tin.)
    • They were concerned about the flimsiness of the evidence. (Họ lo ngại về tính chất nông cạn của bằng chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to demonstrate the flimsiness of something": cho thấy sự yếu kém, thiếu chắc chắn của một điều đó.
    • The experiment demonstrated the flimsiness of the initial hypothesis. (Thí nghiệm đã cho thấy tính chất nông cạn của giả thuyết ban đầu.)
  • "a veil of flimsiness": một lớp vỏ mỏng manh, che đậy sự yếu kém bên trong.
    • His confident speech was just a veil over the flimsiness of his plan. (Bài phát biểu đầy tự tin của anh ta chỉ một lớp vỏ che đậy tính chất hời hợt trong kế hoạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Flimsy (tính từ): mỏng manh, yếu ớt, hời hợt.
    • She wrote her notes on a flimsy piece of paper. ( ấy viết ghi chú lên một mảnh giấy mỏng manh.)
  • Flimsily (trạng từ): một cách mỏng manh, hời hợt.
    • The shed was flimsily constructed. (Cái lều được dựng lên một cách mỏng manh.)
Từ đồng nghĩa
  • Frailty (n): sự yếu đuối, mong manh.
  • Insubstantiality (n): tính không vững chắc, tính phi vật chất.
  • Shallowness (n): tính nông cạn, hời hợt (dùng cho ý tưởng, lập luận).
  • Weakness (n): điểm yếu, sự yếu kém.
Từ trái nghĩa
  • Sturdiness (n): sự chắc chắn, bền vững.
  • Substantiality (n): tính vững chắc, căn cứ.
  • Robustness (n): sự mạnh mẽ, kiên cố.
  • Solidity (n): độ rắn chắc, vững vàng.
flimsiness

The flimsiness of the cardboard box was obvious when it tore under the weight of the books.

danh từ
  1. tính chất mỏng manh, tính chất mỏng mảnh
  2. tính chất hời hợt, tính chất nông cạn
  3. tính chất tầm thường, tính chất nhỏ mọn