flinders
/flinders/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Những mảnh vỡ, mảnh vụn nhỏ: Chỉ các mảnh nhỏ, thường là của một vật rắn nào đó sau khi bị vỡ, đập, hoặc nổ tung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The glass hit the floor and broke into flinders. (Cốc thủy tinh rơi xuống sàn và vỡ thành từng mảnh vụn.)
- The explosion sent flinders of wood flying in all directions. (Vụ nổ làm những mảnh gỗ vụn bay ra khắp nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to break into flinders": vỡ tan thành từng mảnh nhỏ.
- The old vase fell and broke into flinders. (Chiếc bình cổ rơi xuống và vỡ tan thành từng mảnh.)
"to smash to flinders": đập vỡ tan tành.
- He was so angry that he smashed the plate to flinders. (Anh ta tức giận đến mức đập chiếc đĩa vỡ tan tành.)
Biến thể và từ gần giống
Splinters (n, số nhiều): mảnh vụn, mảnh dằm (thường bằng gỗ hoặc kim loại).
- Be careful of splinters from the old wooden bench. (Hãy cẩn thận với những mảnh dằm từ chiếc ghế gỗ cũ.)
Shards (n, số nhiều): mảnh vỡ (thường của thủy tinh, gốm sứ).
- She carefully swept up the shards of the broken window. (Cô ấy cẩn thận quét những mảnh vỡ của cửa sổ.)
Fragments (n, số nhiều): mảnh vỡ, mảnh vụn (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Archaeologists found fragments of ancient pottery. (Các nhà khảo cổ tìm thấy những mảnh vỡ của đồ gốm cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Bits and pieces: những mảnh nhỏ, những thứ linh tinh.
- Debris: mảnh vỡ, đống đổ nát (thường quy mô lớn hơn).
Lưu ý
- Từ "flinders" hầu như luôn được sử dụng ở dạng số nhiều.
- Đây là một từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, thường được thay thế bằng các từ như "splinters" hoặc "fragments". Tuy nhiên, nó vẫn xuất hiện trong văn viết mô tả hoặc văn học.
danh từ số nhiều
- mảnh vỡ, mảnh vụ
- to break (fly) into flindersvỡ ra từng mảnh, vỡ tan