flingot

Học thuật
Thân thiện
flingot

Un homme nettoie son flingot sur une table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Súng: Từ lóng, thông tục để chỉ một khẩu súng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a sorti un flingot de sa poche. (Hắn rút một khẩu súng ra từ túi.)
    • Les policiers ont trouvé un flingot dans la voiture. (Cảnh sát tìm thấy một khẩu súng trong xe hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être chargé comme un flingot": (Thành ngữ, rất thông tục) Có nghĩarất mệt mỏi, kiệt sức hoặc (theo nghĩa đen) được nạp đầy đạn như một khẩu súng.
    • Après cette journée de travail, je suis chargé comme un flingot. (Sau ngày làm việc đó, tôi mệt nhoài người.)
Biến thể từ gần giống
  • Flingue (danh từ giống đực): Từ lóng khác, đồng nghĩa với "flingot", cũng có nghĩasúng.
  • Pistolet (danh từ giống đực): Từ thông dụng hơn để chỉ súng lục, súng ngắn.
  • Arme à feu (cụm danh từ giống cái): Vũ khí sử dụng lửa, thuật ngữ chung cho súng.
Từ đồng nghĩa
  • Revolver: Súng lục, súngquay.
  • Pétoire (thông tục): Súng (thường dùng để chỉ súng hoặc kém chất lượng).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir le flingot sur la tempe: Bị đe dọa trực tiếp, bị ép buộc (nghĩa đen: khẩu súng kề vào thái dương).
    • Il a signé le contrat avec le flingot sur la tempe. (Hắn đãhợp đồng trong tình thế bị đe dọa.)
flingot

Un homme nettoie son flingot sur une table.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) súng