flingot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Súng: Từ lóng, thông tục để chỉ một khẩu súng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a sorti un flingot de sa poche. (Hắn rút một khẩu súng ra từ túi.)
- Les policiers ont trouvé un flingot dans la voiture. (Cảnh sát tìm thấy một khẩu súng trong xe hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être chargé comme un flingot": (Thành ngữ, rất thông tục) Có nghĩa là rất mệt mỏi, kiệt sức hoặc (theo nghĩa đen) được nạp đầy đạn như một khẩu súng.
- Après cette journée de travail, je suis chargé comme un flingot. (Sau ngày làm việc đó, tôi mệt nhoài người.)
Biến thể và từ gần giống
- Flingue (danh từ giống đực): Từ lóng khác, đồng nghĩa với "flingot", cũng có nghĩa là súng.
- Pistolet (danh từ giống đực): Từ thông dụng hơn để chỉ súng lục, súng ngắn.
- Arme à feu (cụm danh từ giống cái): Vũ khí có sử dụng lửa, thuật ngữ chung cho súng.
Từ đồng nghĩa
- Revolver: Súng lục, súng ổ quay.
- Pétoire (thông tục): Súng (thường dùng để chỉ súng cũ hoặc kém chất lượng).
Thành ngữ liên quan
- Avoir le flingot sur la tempe: Bị đe dọa trực tiếp, bị ép buộc (nghĩa đen: có khẩu súng kề vào thái dương).
- Il a signé le contrat avec le flingot sur la tempe. (Hắn đã ký hợp đồng trong tình thế bị đe dọa.)