flint-glass

/flint-glass/
Học thuật
Thân thiện
flint-glass

A scientist examines a prism made of flint-glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuỷ tinh flin: Một loại thủy tinh chất lượng cao, trong suốt chiết suất cao, thường chứa oxit chì, được dùng để chế tạo các dụng cụ quang học đồ trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lenses of the antique telescope were made of flint-glass. (Các thấu kính của kính viễn vọng cổ được làm bằng thuỷ tinh flin.)
    • Flint-glass is prized for its brilliance and clarity. (Thuỷ tinh flin được đánh giá cao độ sáng sự trong suốt của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flint-glass prism": lăng kính làm bằng thuỷ tinh flin.
    • The scientist used a flint-glass prism to disperse the light. (Nhà khoa học đã sử dụng một lăng kính thuỷ tinh flin để tán sắc ánh sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Crown glass (n): thủy tinh crown, một loại thủy tinh quang học khác thường được kết hợp với thuỷ tinh flin trong các hệ thống thấu kính để điều chỉnh quang sai.
  • Lead glass (n): thủy tinh chì, một tên gọi khác cho thuỷ tinh flin, nhấn mạnh thành phần chì.
Từ đồng nghĩa
  • Lead crystal: pha lê chì (thường dùng cho đồ trang trí).
  • Optical glass: thủy tinh quang học (một thuật ngữ chung hơn).
flint-glass

A scientist examines a prism made of flint-glass.

danh từ
  1. thuỷ tinh flin