flint-hearted

/flint-hearted/
Học thuật
Thân thiện
flint-hearted

A flint-hearted ruler refused to help the starving villagers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trái tim sắt đá, nhẫn tâm, tàn nhẫn: "flint-hearted" mô tả một người hoàn toàn không lòng trắc ẩn, sự thương xót hay tình cảm, giống như trái tim được làm từ đá lửa (flint) - cứng rắn, lạnh lùng không thể lay chuyển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The flint-hearted landlord evicted the family on Christmas Eve. (Người chủ nhà trái tim sắt đá đã đuổi gia đình đó ra đường vào đêm Giáng Sinh.)
    • Her flint-hearted decision left no room for mercy. (Quyết định nhẫn tâm của ấy không chừa chút khoan dung nào.)
    • Even the children's pleas could not move the flint-hearted ruler. (Ngay cả những lời cầu xin của bọn trẻ cũng không thể làm lay chuyển vị lãnh chúa tàn nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flint-hearted" thường được dùng trong văn học, báo chí hoặc lời nói mang tính hình tượng cao để nhấn mạnh sự tàn nhẫn đến mức phi nhân tính.
    • The critic's flint-hearted review crushed the young artist's spirit. (Bài phê bình trái tim sắt đá của nhà phê bình đã làm tan nát tinh thần của nghệ sĩ trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Heart of flint (cụm danh từ): trái tim bằng đá lửa, một cách diễn đạt khác cùng nghĩa.
    • He is a man with a heart of flint. (Anh ta người trái tim sắt đá.)
  • Flinty (tính từ): cứng rắn, lạnh lùng, không khoan nhượng (thường dùng cho tính cách hoặc ánh mắt).
    • She gave him a flinty stare. ( ấy ném cho anh ta một cái nhìn lạnh lùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hard-hearted: chai sạn, nhẫn tâm.
  • Cruel: độc ác, tàn bạo.
  • Merciless: không lòng thương, tàn nhẫn.
  • Unfeeling: vô cảm, khôngtình cảm.
  • Callous: chai , nhẫn tâm.
Từ trái nghĩa
  • Compassionate: giàu lòng trắc ẩn.
  • Kind-hearted: tốt bụng.
  • Merciful: khoan dung, nhân từ.
  • Tender-hearted: mềm yếu, hiền lành.
Thành ngữ liên quan
  • To have a heart of stone: trái tim bằng đá (cùng nghĩa với "flint-hearted").
    • Only someone with a heart of stone could ignore such suffering. (Chỉ người trái tim bằng đá mới có thể làm ngơ trước sự đau khổ như vậy.)
flint-hearted

A flint-hearted ruler refused to help the starving villagers.

tính từ
  1. trái tim sắt đá