flintiness
/flintiness/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất rắn, sự cứng rắn như đá lửa (flint): Chỉ đặc tính vật lý rất cứng, chắc và bền bỉ, giống như đá lửa.
- Tính tình cứng rắn, sự kiên quyết lạnh lùng: Chỉ phẩm chất hoặc thái độ của một người, thể hiện sự kiên định, không khoan nhượng và thiếu cảm xúc, giống như đặc tính của đá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The flintiness of the rock made it difficult to carve. (Tính chất rắn như đá của tảng đá khiến việc chạm khắc trở nên khó khăn.)
- Her voice had a noticeable flintiness when she delivered the ultimatum. (Giọng cô ấy có một sự cứng rắn đáng chú ý khi đưa ra tối hậu thư.)
- He was respected for the flintiness of his resolve in difficult times. (Anh ấy được kính trọng vì sự kiên quyết sắt đá của mình trong những thời điểm khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The flintiness of one's gaze/stare": Ánh nhìn cứng rắn, lạnh lùng.
- The negotiator was unmoved by the flintiness of his opponent's stare. (Nhà đàm phán không nao núng trước ánh nhìn sắt đá của đối thủ.)
"A flintiness of character": Một tính cách cứng cỏi, kiên cường.
- Surviving those hardships required a certain flintiness of character. (Để sống sót qua những khó khăn đó đòi hỏi một tính cách kiên cường nhất định.)
Biến thể và từ gần giống
- Flinty (tính từ): Cứng như đá lửa; cứng rắn, lạnh lùng (về tính cách).
- He had flinty eyes that showed no mercy. (Anh ta có đôi mắt lạnh lùng không chút thương xót.)
- The soil was flinty and hard to plough. (Đất đai cứng như đá và khó cày xới.)
Từ đồng nghĩa
- Hardness: Độ cứng, tính cứng (về vật lý).
- Toughness: Sự dẻo dai, bền bỉ.
- Steeliness: Tính chất thép, sự cứng rắn (thường chỉ tính cách).
- Inflexibility: Tính không mềm dẻo, cứng nhắc.
Từ trái nghĩa
- Softness: Sự mềm mại.
- Flexibility: Tính linh hoạt, mềm dẻo.
- Gentleness: Sự dịu dàng, ôn hòa.
danh từ
- tính chất rắn; sự rắn như đá