flipper-like

Adjective
  1. các chi được sử dụng như chân chèo (chi trước hoặc sau của động vật sống dưới nước, được biến đổi để thích nghi với việc bơi lội)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

flipper-like
A sea turtle uses its flipper-like front limbs to swim gracefully through the ocean.