limbed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Có chi, có tay chân: Dùng để mô tả một sinh vật hoặc đôi khi là một vật thể có các chi (như tay, chân, cánh). - Có dáng vẻ như có chi: Đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để mô tả thứ gì đó có hình dáng hoặc cấu trúc giống như có các chi.
Ví dụ sử dụng
- (Con người là sinh vật có bốn chi.)
- (Bức tượng có các chi kỳ lạ, với những cánh tay dường như quá dài.)
- (Robot được thiết kế có chi để di chuyển linh hoạt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này hiếm khi đứng một mình trong tiếng Anh hiện đại. Cách dùng phổ biến nhất là kết hợp với một tính từ khác (thường là một tính từ chỉ mức độ hoặc đặc điểm) để tạo thành một tính từ ghép, mô tả đặc điểm của các chi.
- strong-limbed (có chi khỏe mạnh)
- long-limbed (có chi dài, chân tay dài)
- loose-limbed (có chi linh hoạt, dẻo dai)
Biến thể và từ gần giống
- Limb (n): Chi (tay, chân, cánh); nhánh cây.
- Limbless (adj): Không có chi.
- -limbed: Hậu tố tạo tính từ ghép, thường đi sau một tính từ khác (ví dụ: , ).
Từ đồng nghĩa
- Having limbs: Có các chi.
- Appendaged: Có phần phụ (từ chuyên ngành hơn, có thể chỉ các phần phụ khác ngoài tay chân).
Lưu ý sử dụng
- "Limbed" gần như luôn được dùng như một phần của tính từ ghép. Rất hiếm khi bạn thấy nó đứng độc lập trong một câu như "The animal is limbed." Thay vào đó, người ta sẽ nói "The animal is " hoặc "a creature."
- Nghĩa cơ bản là "có chi", nhưng ý nghĩa cụ thể phụ thuộc vào tính từ đi kèm phía trước nó.
Adjective
- có, hay như thể có tay chân, có chi