flitter-mouse

/flitter-mouse/
Học thuật
Thân thiện
flitter-mouse

A flitter-mouse hangs upside down from a tree branch in the twilight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con dơi: Từ cổ hoặc phương ngữ của tiếng Anh, dùng để chỉ loài động vật biết bay, hoạt động chủ yếu vào ban đêm. Tên gọi này mô tả hình ảnh con vật bay lượn nhanh không ổn định, giống như một con chuột (mouse) đang chao liệng (flitter).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the old tale, a flitter-mouse was seen near the castle tower. (Trong câu chuyện cổ, một con dơi được nhìn thấy gần tháp lâu đài.)
    • The word "flitter-mouse" is rarely used in modern English. (Từ "flitter-mouse" hiếm khi được dùng trong tiếng Anh hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ/Phương ngữ: Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ, thơ ca, hoặc phương ngữ địa phương, mang sắc thái cổ kính hoặc địa phương.
    • The poet used "flitter-mouse" to evoke an archaic feeling. (Nhà thơ đã dùng từ "flitter-mouse" để gợi lên cảm giác cổ xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Flittermouse: Một cách viết khác, ghép liền từ "flitter" "mouse".
  • Bat: Từ hiện đại phổ biến để chỉ con dơi.
Từ đồng nghĩa
  • Bat: Con dơi (từ thông dụng).
  • Chiropteran: (Thuộc về) dơi (từ khoa học).
flitter-mouse

A flitter-mouse hangs upside down from a tree branch in the twilight.

danh từ, số nhiều flitter-mice
  1. (động vật học) con dơi

Từ có nhắc đến "flitter-mouse"