float-bridge

/float-bridge/
Học thuật
Thân thiện
float-bridge

A small boat passes under the float-bridge on the river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cầu phao: Một loại cầu tạm thời hoặc di động được hỗ trợ bởi các phao nổi trên mặt nước. Cấu trúc này thường được sử dụng cho mục đích quân sự, vượt sông tạm thời, hoặc tại các bến phà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The army engineers quickly constructed a float-bridge to cross the river. (Các kỹ sư quân đội đã nhanh chóng xây dựng một cây cầu phao để vượt qua con sông.)
    • The old float-bridge was replaced by a permanent concrete structure. (Cây cầu phao đã được thay thế bằng một công trình tông vĩnh cửu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deploy a float-bridge": triển khai, bố trí một cây cầu phao.
    • In the emergency drill, they practiced how to deploy a float-bridge. (Trong cuộc diễn tập khẩn cấp, họ đã thực hành cách triển khai một cây cầu phao.)
Biến thể từ gần giống
  • Pontoon bridge: Cầu phao (từ đồng nghĩa chuyên ngành, thường dùng trong quân sự).
  • Floating bridge: Cầu nổi (cách gọi khác với nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Pontoon bridge: cầu phao.
  • Floating bridge: cầu nổi.
float-bridge

A small boat passes under the float-bridge on the river.

danh từ
  1. cầu phao