floatable
/floatable/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể nổi, nổi trên mặt nước: Mô tả đặc tính của một vật có thể nổi lên trên bề mặt của chất lỏng (thường là nước) mà không bị chìm.
- Có thể đi được (sông, suối): Mô tả đặc tính của một con sông, dòng suối hoặc vùng nước đủ sâu và thông thoáng để tàu thuyền hoặc các vật thể nổi khác có thể di chuyển qua được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This material is highly floatable, making it perfect for life jackets. (Chất liệu này rất có thể nổi, khiến nó hoàn hảo cho áo phao.)
- After the storm, the river is no longer floatable for small boats. (Sau cơn bão, con sông không còn có thể đi được bằng thuyền nhỏ nữa.)
- We need to find a floatable toy for the baby's bath. (Chúng tôi cần tìm một món đồ chơi có thể nổi cho em bé tắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Floatable debris": mảnh vỡ có thể nổi.
- The coast guard is monitoring floatable debris from the shipwreck. (Lực lượng tuần duyên đang theo dõi các mảnh vỡ có thể nổi từ vụ đắm tàu.)
"Rendered floatable": được làm cho có thể nổi.
- The device is rendered floatable by its hollow design. (Thiết bị được làm cho có thể nổi nhờ thiết kế rỗng của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Float (động từ): nổi, làm cho nổi.
- Wood floats on water. (Gỗ nổi trên nước.)
Floater (danh từ): vật nổi; người hay thay đổi công việc/chỗ ở.
- He used a floater as a fishing bait. (Anh ấy dùng một vật nổi làm mồi câu.)
Floating (tính từ): nổi, trôi nổi.
- We saw a floating market on the river. (Chúng tôi thấy một khu chợ nổi trên sông.)
Từ đồng nghĩa
- Buoyant: có sức nổi, dễ nổi.
- Navigable: có thể đi lại được bằng đường thủy (đối với nghĩa "có thể đi được").
Từ trái nghĩa
- Sinkable: có thể chìm.
- Unnavigable: không thể đi lại được bằng đường thủy.
tính từ
- có thể nổi, nổi trên mặt nước
- có thể đi được (sông, suối)