floatage

/floatage/
danh từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) flotage)
  1. sự nổi, sự trôi lềnh bềnh
  2. quyền thu hồi vật nổi (trên mặt biển); vật nổi (trên mặt biển)
  3. thuyền trên sông
  4. mảng (băng, rong...) nối
  5. phần tàu trên mặt nước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

floatage
A small wooden floatage bobs gently on the calm surface of a lake.