flocci

/flocci/
Học thuật
Thân thiện
flocci

A child gently touches the flocci of a dandelion clock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cụm (xốp như len): "flocci" dạng số nhiều của "floccus", dùng để chỉ những cụm nhỏ, mềm, cấu trúc xốp thường mịn như len hoặc bông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Under the microscope, we observed tiny flocci floating in the solution. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy những cụm nhỏ xốp như len đang trôi nổi trong dung dịch.)
    • The material was composed of fine flocci that gave it a soft texture. (Chất liệu được cấu tạo từ những cụm mịn xốp khiến cảm giác mềm mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khoa học kỹ thuật: Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả cấu trúc vật liệu, đặc biệt trong hóa học ( dụ: chất kết tủa dạng cụm) hoặc sinh học ( dụ: cấu trúc của một số loại nấm hoặc sợi).
    • The precipitate formed as light flocci at the bottom of the beaker. (Chất kết tủa hình thành dưới dạng những cụm nhẹ xốpđáy cốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Floccus (danh từ, số ít): Một cụm, một túm cấu trúc xốp, mềm.
  • Flocculent (tính từ): dạng cụm xốp, mịn; trông giống như những túm len.
  • Flocculation (danh từ): Quá trình kết tụ thành những cụm nhỏ, xốp.
Từ đồng nghĩa
  • Tufts: Những túm, chùm nhỏ ( dụ: túm lông).
  • Clusters: Cụm, đám nhỏ.
  • Agglomerations: Sự kết tụ, tụ lại thành đám.
Lưu ý
  • "Flocci" một danh từ nguồn gốc Latin, chủ yếu được sử dụng trong văn phong học thuật, kỹ thuật hoặc mô tả chuyên môn. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
flocci

A child gently touches the flocci of a dandelion clock.

danh từ, số nhiều flocci
  1. cụm (xốp như len)