flocculate

/flocculate/
Học thuật
Thân thiện
flocculate

The chemist flocculated the particles in the beaker.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kết bông, kết thành cụm nhỏ lửng: Chỉ quá trình trong đó các hạt rất nhỏ, mịn (thường trong chất lỏng) kết tụ lại với nhau thành những cụm lớn hơn, có thể nhìn thấy được dễ dàng lắng xuống hoặc bị loại bỏ.
    • Kết tủa dạng bông: Một quá trình hóa học hoặc vật làm cho các chất rắn lửng tụ lại thành từng mảng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chemicals are added to the water to flocculate the fine particles. (Các hóa chất được thêm vào nước để kết bông các hạt mịn.)
    • The clay particles flocculated when the electrolyte was introduced. (Các hạt đất sét kết thành cụm khi chất điện giải được cho vào.)
    • In wastewater treatment, a key step is to flocculate the suspended solids. (Trong xử lý nước thải, một bước quan trọng làm kết bông các chất rắn lửng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to flocculate out": kết bông tách ra khỏi dung dịch.
    • The impurities will flocculate out after adding the coagulant. (Các tạp chất sẽ kết bông tách ra sau khi thêm chất đông tụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Flocculation (danh từ): sự kết bông, quá trình kết bông.
    • Flocculation is essential for clarifying muddy water. (Sự kết bông rất cần thiết để làm trong nước đục.)
  • Flocculant (danh từ): chất kết bông, chất gây đông tụ.
    • Alum is a common flocculant used in water purification. (Phèn một chất kết bông phổ biến được dùng trong lọc nước.)
  • Floc (danh từ): cụm bông, mảng kết tủa.
    • The flocs settled at the bottom of the beaker. (Các cụm bông lắng xuống đáy cốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Agglomerate: kết tụ, tụ lại thành khối.
  • Coagulate: đông tụ, đặc lại (thường dùng cho chất lỏng như máu).
  • Precipitate: kết tủa (tạo chất rắn từ dung dịch).
Từ trái nghĩa
  • Disperse: phân tán, rải ra.
  • Dissolve: hòa tan.
  • Deflocculate: làm tan bông, chống kết bông.
flocculate

The chemist flocculated the particles in the beaker.

động từ
  1. kết bông, kết thành cụm như len