flocculation
The chemist observes flocculation in the beaker as the solution turns cloudy.
- Danh từ:
- Sự kết bông, sự lên bông: Quá trình trong đó các hạt rất nhỏ, lơ lửng trong chất lỏng, kết tụ lại với nhau thành những cụm lớn hơn, dạng bông, có thể lắng xuống hoặc dễ dàng bị lọc ra. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật phổ biến trong xử lý nước, hóa học và công nghệ thực phẩm.
- Danh từ:
- Flocculation is a key step in water purification. (Sự kết bông là một bước quan trọng trong quá trình lọc nước.)
- The addition of the chemical agent caused rapid flocculation of the fine particles. (Việc thêm chất hóa học đã gây ra sự kết bông nhanh chóng của các hạt mịn.)
- The wine's clarity is achieved through natural flocculation and settling. (Độ trong của rượu vang đạt được thông qua quá trình kết bông và lắng tự nhiên.)
"Induced flocculation": sự kết bông được tạo ra (bằng tác nhân hóa học hoặc cơ học).
- Induced flocculation is used to treat industrial wastewater. (Sự kết bông được tạo ra được sử dụng để xử lý nước thải công nghiệp.)
"Flocculation value": giá trị kết bông (lượng chất điện giải tối thiểu cần thiết để gây ra sự kết bông).
- The experiment aims to determine the flocculation value of the colloidal solution. (Thí nghiệm nhằm xác định giá trị kết bông của dung dịch keo.)
Flocculate (động từ): kết bông, làm cho kết thành bông.
- The particles will flocculate when the pH is adjusted. (Các hạt sẽ kết bông khi độ pH được điều chỉnh.)
Flocculant (danh từ): chất kết bông (chất hóa học dùng để thúc đẩy quá trình kết bông).
- Alum is a common flocculant used in water treatment plants. (Phèn là một chất kết bông phổ biến được sử dụng trong các nhà máy xử lý nước.)
Floc (danh từ): bông cặn, cụm bông (sản phẩm của quá trình kết bông).
- The flocs settled at the bottom of the tank. (Các bông cặn lắng xuống đáy bể.)
- Agglomeration: sự kết tụ, sự vón cục (nghĩa rộng hơn, có thể không tạo thành dạng bông đặc trưng).
- Coagulation: sự đông tụ (thường là bước đầu tạo ra các hạt nhỏ, sau đó mới đến quá trình flocculation kết chúng thành bông lớn). Hai quá trình này thường đi đôi với nhau.
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "flocculation" vì đây là danh từ kỹ thuật.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "flocculation".)
The chemist observes flocculation in the beaker as the solution turns cloudy.
- sự kết bông, sự lên bông