floccus

/floccus/
Học thuật
Thân thiện
floccus

A small floccus of cloud drifts across the blue sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cụm (xốp như len): Một đám nhỏ, mềm, kết cấu xốp thường trông giống như một túm len hoặc bông.
    • Một dạng mây: Trong khí tượng học, "floccus" dùng để chỉ một loại mây hình dạng như những cụm bông nhỏ, lửng, thường một loại của mây ti.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scientist observed a floccus of clouds in the sky. (Nhà khoa học quan sát thấy một cụm mây dạng bông trên bầu trời.)
    • Under the microscope, the mold appeared as a white floccus. (Dưới kính hiển vi, nấm mốc xuất hiện như một cụm trắng xốp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khí tượng học: Thuật ngữ "floccus" được sử dụng chính thức trong phân loại mây để mô tả các đám mây ti (cirrus), mây trung tích (altocumulus), hoặc mây tích (cumulus) phần dưới rách nát trông giống như những túm bông.
    • The weather report noted the presence of cirrus floccus, indicating changing conditions. (Bản tin thời tiết ghi nhận sự có mặt của mây ti dạng cụm, báo hiệu điều kiện thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Flocculent (tính từ): dạng cụm xốp, giống như những túm bông nhỏ.
    • The flocculent precipitate settled at the bottom of the beaker. (Chất kết tủa dạng cụm lắng xuống đáy cốc.)
  • Floccule (danh từ): Một cụm nhỏ các hạt kết tụ lại, như trong hóa học hoặc y học.
  • Flocculation (danh từ): Quá trình hình thành các cụm (flocculent) từ các hạt lửng.
Từ đồng nghĩa
  • Tuft: Túm, chùm ( dụ: túm lông, túm cỏ).
  • Cluster: Cụm, chùm.
  • Wisp: Mảng nhỏ, túm nhỏ (thường dùng cho mây, khói hoặc tóc).
Lưu ý
  • Từ "floccus" một thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng nhiều nhất trong các lĩnh vực khoa học như khí tượng học, sinh học hoặc hóa học. Trong ngôn ngữ hàng ngày, ít khi sử dụng.
floccus

A small floccus of cloud drifts across the blue sky.

danh từ, số nhiều flocci
  1. cụm (xốp như len)

Từ gần giống