flock-bed
/flock-bed/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nệm nhồi bông len phế phẩm: Một loại nệm được làm bằng cách nhồi đầy các sợi len vụn, bông phế phẩm, hoặc các vật liệu mềm tương tự, thay vì lông vũ hay bông gòn xử lý. Đây là loại nệm phổ biến trong quá khứ, thường cứng và ít êm ái hơn nệm hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The servant slept on a simple flock-bed in the attic. (Người hầu ngủ trên một chiếc nệm nhồi bông len đơn giản trên gác mái.)
- In the 18th century, a flock-bed was a common household item for the middle class. (Vào thế kỷ 18, nệm nhồi bông len phế phẩm là một vật dụng phổ biến trong các hộ gia đình trung lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học để mô tả điều kiện sống và vật dụng trong quá khứ, thường mang sắc thái khiêm tốn, đơn giản hoặc thiếu tiện nghi so với tiêu chuẩn hiện đại.
- The inn offered only a coarse flock-bed, but it was better than sleeping on the floor. (Quán trọ chỉ có một chiếc nệm nhồi bông thô ráp, nhưng vẫn tốt hơn là ngủ trên sàn nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Flock (danh từ): Bông len vụn, phế phẩm từ quá trình xử lý len; cũng có thể chỉ một đàn (chim, cừu).
- Bed (danh từ): Giường, nệm.
- Feather bed (danh từ): Nệm lông vũ (thường êm ái và sang trọng hơn flock-bed).
- Straw mattress (danh từ): Nệm rơm (một loại nệm đơn giản khác trong lịch sử).
Từ đồng nghĩa
- Hair mattress (danh từ): Nệm nhồi tóc/lông (thú).
- Chaff bed (danh từ): Nệm nhồi trấu.
Lưu ý
- "Flock-bed" là một từ ghép cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh ngày nay, người ta sẽ đơn giản gọi là "mattress" (nệm) và chất liệu được mô tả riêng. Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc mô tả về đời sống thời xưa.
danh từ
- nệm nhồi bông len phế phẩm