flock-master

/flock-master/
Học thuật
Thân thiện
flock-master

The flock-master leads his sheep to a new pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nuôi cừu: Một người chuyên chăn nuôi, quản lý chăm sóc một đàn cừu. Từ này nhấn mạnh vai trò quản lý sở hữu đàn gia súc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The flock-master took his sheep to graze on the hillside every morning. (Người nuôi cừu dẫn đàn cừu của mình đi ăn cỏ trên sườn đồi mỗi sáng.)
    • As an experienced flock-master, he knew how to protect the sheep from wolves. ( một người nuôi cừu giàu kinh nghiệm, ông ấy biết cách bảo vệ đàn cừu khỏi sói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The responsibilities of a flock-master": Những trách nhiệm của một người nuôi cừu.
    • The responsibilities of a flock-master include breeding, feeding, and ensuring the health of the sheep. (Trách nhiệm của một người nuôi cừu bao gồm nhân giống, cho ăn đảm bảo sức khỏe cho đàn cừu.)
Biến thể từ gần giống
  • Shepherd (n): Người chăn cừu. Từ này thường chỉ người trực tiếp dẫn dắt chăm sóc đàn cừu, có thể không phải chủ sở hữu.
  • Sheep farmer (n): Người nông dân nuôi cừu. Từ này nhấn mạnh khía cạnh nông nghiệp, chăn nuôi như một nghề nghiệp.
Từ đồng nghĩa
  • Sheep owner: Chủ sở hữu đàn cừu.
  • Sheep breeder: Người nhân giống cừu.
flock-master

The flock-master leads his sheep to a new pasture.

danh từ
  1. người nuôi cừu