flock-paper

/flock-paper/
Học thuật
Thân thiện
flock-paper

A decorator hangs flock-paper in the living room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy dán tường rắc bột len hoặc bột vải: Một loại giấy dán tường trang trí, bề mặt được phủ một lớp bột mịn làm từ sợi len hoặc vải ngắn để tạo kết cấu mềm mại, xốp có thể hoa văn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Victorian room was decorated with elegant flock-paper. (Căn phòng thời Victoria được trang trí bằng giấy dán tường rắc bột len thanh lịch.)
    • They chose a red flock-paper for the accent wall to add texture. (Họ chọn một loại giấy dán tường rắc bột vải màu đỏ cho bức tường nhấn để thêm kết cấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hang flock-paper": dán giấy dán tường loại rắc bột.
    • It requires skill to hang flock-paper without damaging the textured surface. (Cần kỹ năng để dán giấy dán tường rắc bột không làm hỏng bề mặt kết cấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Flocking (danh từ): kỹ thuật hoặc quá trình tạo bề mặt phủ lớp bột sợi, thường dùng trong trang trí nội thất hoặc thủ công.
  • Wallpaper (danh từ): giấy dán tường (từ chung).
Từ đồng nghĩa
  • Textured wallpaper: giấy dán tường kết cấu.
  • Velvet paper: giấy nhung (một loại bề mặt tương tự mềm mại).
Lưu ý
  • "Flock-paper" một từ ghép cụ thể ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại. chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, trang trí cổ điển hoặc mô tả đặc điểm của vật liệu.
flock-paper

A decorator hangs flock-paper in the living room.

danh từ
  1. giấy dán tường ( rắc bột len, bột vải)