flonflons

Học thuật
Thân thiện
flonflons

Les flonflons de la fête foraine résonnaient dans la nuit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Nhiều, vô số, đàn, đống: Từ lóng (thông tục) dùng để chỉ một số lượng rất lớn, một đám đông hoặc một đống đồ vật. Thường mang sắc thái nhấn mạnh về số lượng nhiều một cách hỗn độn hoặc ồn ào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il y avait des flonflons de monde à la fête. ( vô số người ở bữa tiệc.)
    • Elle a acheté des flonflons de livres. ( ấy đã mua cả đống sách.)
    • Ne ramène pas tes flonflons d'amis ici ! (Đừng dẫn cả đàn bạn của mày về đây!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir des flonflons de...": rất nhiều, cả đống...

    • Il a des flonflons de problèmes en ce moment. (Hiện giờ anh ta cả đống vấn đề.)
  • "Faire des flonflons" (ít dùng hơn): Gây ồn ào, làm náo loạn.

    • Arrête de faire des flonflons ! (Ngừng làm ồn đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Foule (n.f): Đám đông (trung lập, trang trọng hơn).
  • Tas (n.m): Đống (chỉ vật, có thể dùng ẩn dụ).
  • Une tripotée (n.f): Một , một đám (thông tục, thường chỉ người với nghĩa tiêu cực).
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh thông tục)
  • Des tonnes de: Hàng tấn (chỉ số lượng rất lớn).
  • Un paquet de: Một đống, một mớ.
  • Une flopée de: Một bầy, một (thường dùng cho người hoặc động vật).
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Flonflons" là từ rất thông tục, chỉ nên dùng trong hoàn cảnh giao tiếp thân mật, suồng sã. Không dùng trong văn viết trang trọng.
  • Cách dùng: Luôndạng số nhiều (des flonflons) thường đi kèm với giới từ de để giới thiệu danh từ phía sau (des flonflons de + danh từ).
  • Sắc thái: Thường mang sắc thái hơi phiền toái, hỗn độn hoặc ồn ào do số lượng quá lớn gây ra.
flonflons

Les flonflons de la fête foraine résonnaient dans la nuit.

danh từ giống cái
  1. (thông tục) nhiều, vô số, đàn, đống