flood-gate
/flood-gate/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công (thuỷ lợi): Một loại cửa hoặc thiết bị được thiết kế để kiểm soát dòng chảy của nước, thường được đặt ở các kênh, đập hoặc cống thoát nước. Nó có thể được mở ra hoặc đóng lại để điều tiết mực nước, ngăn lũ lụt hoặc xả nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The engineers opened the flood-gate to release pressure from the dam. (Các kỹ sư đã mở công để giảm áp lực từ con đập.)
- During the dry season, the flood-gate is kept closed to conserve water. (Vào mùa khô, công được đóng lại để giữ nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to open the flood-gates" (nghĩa ẩn dụ): Mở ra một lượng lớn hoặc cho phép một cái gì đó tràn vào một cách không kiểm soát.
- The new policy opened the flood-gates to thousands of applications. (Chính sách mới đã mở ra hàng ngàn đơn đăng ký ồ ạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Floodgate (danh từ): Cách viết liền, cùng nghĩa với "flood-gate".
- Sluice gate (danh từ): Cửa cống, công nước; một từ gần nghĩa chỉ thiết bị điều tiết nước tương tự.
- Water gate (danh từ): Cửa nước, thường dùng trong các hệ thống kênh mương.
Từ đồng nghĩa
- Sluice: Cống, cửa xả nước.
- Lock gate: Cửa âu thuyền (dùng cho giao thông đường thuỷ).
Thành ngữ liên quan
- "Hold back the flood-gates" (nghĩa ẩn dụ): Cố gắng ngăn chặn một cảm xúc hoặc tình huống mạnh mẽ, khó kiểm soát.
- She tried to hold back the flood-gates of her tears. (Cô ấy cố gắng kìm nén dòng nước mắt.)
danh từ
- công (thuỷ lợi)