floor-cloth

/floor-cloth/
Học thuật
Thân thiện
floor-cloth

A worker uses a floor-cloth to wipe up a spill in the kitchen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tấm thảm vải sơn, tấm lót sàn: Một tấm vải được sơn hoặc xử lý đặc biệt, thường kích thước lớn, dùng để trải trên sàn nhà như một loại thảm hoặc để bảo vệ sàn.
    • Giẻ lau sàn: Một mảnh vải (thường vải thô, bông) dùng để lau chùi sàn nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She bought a new floor-cloth to protect the wooden floor. ( ấy đã mua một tấm thảm vải sơn mới để bảo vệ sàn gỗ.)
    • After mopping, he rinsed the dirty floor-cloth thoroughly. (Sau khi lau sàn, anh ấy đã xả sạch giẻ lau sàn bẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wring out a floor-cloth": vắt khô giẻ lau sàn.
    • Make sure you wring out the floor-cloth before you start cleaning. (Hãy chắc chắn rằng bạn vắt khô giẻ lau sàn trước khi bắt đầu dọn dẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Floor mat (n): Thảm chùi chân, tấm lót sàn (thường nhỏ hơn dùngcửa ra vào).
  • Mop (n): Cây lau nhà, dụng cụ lau sàn cán dài.
  • Rag (n): Giẻ, mảnh vải vụn (nói chung, có thể dùng để lau nhiều thứ).
Từ đồng nghĩa
  • Dust cloth: Giẻ phủi bụi (thường nhỏ mềm hơn).
  • Wiping cloth: Giẻ lau (nói chung).
Lưu ý
  • Từ này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Người ta thường dùng các từ cụ thể hơn như "oilcloth" (vải sơn dầu) cho loại vải bạt lót sàn, hoặc "rag", "cleaning cloth" cho giẻ lau.
floor-cloth

A worker uses a floor-cloth to wipe up a spill in the kitchen.

danh từ
  1. thấm vải sơn (lót sàn nhà)
  2. giẻ lau sàn