floréal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tháng Hoa: Tên của tháng thứ tám trong Lịch Cộng hòa Pháp, được sử dụng trong thời kỳ Cách mạng Pháp. Tháng này thường rơi vào khoảng từ cuối tháng Tư đến cuối tháng Năm theo lịch Gregory.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le décret fut signé le 15 floréal. (Sắc lệnh được ký vào ngày 15 tháng Hoa.)
- Floréal est le mois des fleurs dans le calendrier républicain. (Floréal là tháng của những bông hoa trong lịch cộng hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en floréal": vào tháng Hoa.
- La fête fut célébrée en floréal. (Lễ hội được tổ chức vào tháng Hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Calendrier républicain (cụm danh từ giống đực): Lịch Cộng hòa Pháp, còn gọi là Lịch Cách mạng Pháp.
- Germinal (danh từ giống đực): Tháng thứ bảy (tháng Mầm) trong Lịch Cộng hòa Pháp.
- Prairial (danh từ giống đực): Tháng thứ chín (tháng Đồng cỏ) trong Lịch Cộng hòa Pháp.
Từ đồng nghĩa
- Huitième mois du calendrier républicain: tháng thứ tám của lịch cộng hòa.
danh từ giống đực
- (sử học) tháng hoa (tháng tám trong lịch cộng hòa Pháp)