floralies
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (số nhiều):
- Triển lãm hoa: Một cuộc trưng bày hoặc triển lãm lớn, thường có tính chất định kỳ hoặc lễ hội, dành riêng cho việc giới thiệu các loài hoa, cây cảnh và nghệ thuật cắm hoa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les Floralies de Nantes sont un événement horticole très célèbre. (Triển lãm hoa Nantes là một sự kiện làm vườn rất nổi tiếng.)
- Nous avons visité les floralies pour admirer les roses rares. (Chúng tôi đã thăm triển lãm hoa để chiêm ngưỡng những loài hoa hồng quý hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được viết hoa (Floralies) khi nó là tên riêng của một sự kiện hoặc lễ hội cụ thể.
- La prochaine édition des Floralies Internationales aura lieu au printemps. (Kỳ tổ chức tiếp theo của Triển lãm Hoa Quốc tế sẽ diễn ra vào mùa xuân.)
Biến thể và từ gần giống
- Floral, e (adj): thuộc về hoa, có hoa.
- un motif floral (họa tiết hoa lá)
- Floriculture (n): nghề trồng hoa, nghề làm vườn hoa.
- Exposition florale (cụm danh từ): cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự "triển lãm hoa".
Từ đồng nghĩa
- Exposition de fleurs: triển lãm hoa.
- Fête des fleurs: lễ hội hoa.
- Salon du jardinage: triển lãm làm vườn (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả hoa).
Lưu ý
- "Floralies" luôn ở dạng số nhiều, ngay cả khi chỉ đề cập đến một sự kiện duy nhất.
- Đây là một từ chuyên ngành, thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn hóa, du lịch hoặc làm vườn.
danh từ giống cái số nhiều
- triểm lãm hoa