floriate
/floriate/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Trang trí bằng hoa, làm cho có hình hoa: Hành động trang hoàng, tô điểm hoặc tạo ra các họa tiết, hình dáng giống như hoa trên một bề mặt, thường là trong kiến trúc, nghệ thuật hoặc thủ công mỹ nghệ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The artisans will floriate the wooden panels with intricate carvings. (Các nghệ nhân sẽ trang trí những tấm gỗ bằng các đường chạm khắc hình hoa tinh xảo.)
- The manuscript's borders were beautifully floriated with gold leaf. (Các đường viền của bản thảo được trang trí bằng hình hoa tuyệt đẹp với lá vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Floriated" (tính từ): được trang trí bằng hoa, có hình hoa.
- The floriated capitals of the columns were a hallmark of Gothic architecture. (Các đầu cột được trang trí hình hoa là đặc trưng của kiến trúc Gothic.)
- "Floriating" (danh động từ): hành động trang trí bằng hoa.
- The floriation of the ceramic vase took several days to complete. (Việc trang trí hình hoa trên chiếc bình gốm mất vài ngày mới hoàn thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Floral (adj): thuộc về hoa, có hình hoa.
- She wore a dress with a floral pattern. (Cô ấy mặc một chiếc váy có họa tiết hoa.)
- Floret (n): bông hoa nhỏ, thường là một phần của một cụm hoa lớn.
- Each floret in the broccoli head is edible. (Mỗi bông hoa nhỏ trong cụm bông cải xanh đều có thể ăn được.)
- Flourish (n/v): nét hoa văn trang trí uốn lượn; phát triển mạnh mẽ.
- He signed his name with a decorative flourish. (Anh ấy ký tên với một nét hoa văn trang trí.)
Từ đồng nghĩa
- Adorn with flowers: tô điểm bằng hoa.
- Embellish with floral motifs: trang trí bằng các họa tiết hoa.
- Decorate with floral designs: trang hoàng bằng các thiết kế hình hoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "floriate".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "floriate".
ngoại động từ
- trang bị bằng hoa