fluorite

/fluorite/
Học thuật
Thân thiện
fluorite

A geologist examines a colorful fluorite specimen under UV light.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khoáng vật học):
    • Fluorit: Một khoáng chất tự nhiên, thành phần chính canxi florua (CaF₂), thường màu sắc đa dạng (tím, xanh lục, vàng, không màu) tính chất phát quang dưới ánh sáng tia cực tím.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fluorite is often used in the manufacture of steel and aluminum. (Fluorit thường được sử dụng trong sản xuất thép nhôm.)
    • The museum has a beautiful specimen of purple fluorite. (Bảo tàng một mẫu vật fluorit màu tím rất đẹp.)
    • This region is known for its rich fluorite deposits. (Khu vực này nổi tiếng với các mỏ fluorit phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fluorite crystal": Tinh thể fluorit, thường được nhắc đến trong ngữ cảnh sưu tầm đá quý, khoáng vật hoặc các ứng dụng công nghiệp đặc thù.
    • The clarity of this fluorite crystal is exceptional. (Độ trong suốt của tinh thể fluorit này thật phi thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluorspar: Tên gọi công nghiệp phổ biến khác của fluorit, dùng chủ yếu trong luyện kim công nghiệp hóa chất.
    • The company imports fluorspar for its chemical plant. (Công ty nhập khẩu fluorspar cho nhà máy hóa chất của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fluorspar (n): (tên gọi công nghiệp) Fluorit.
  • Calcium fluoride (n): (tên hóa học) Canxi florua.
fluorite

A geologist examines a colorful fluorite specimen under UV light.

danh từ
  1. (khoáng chất) Fluorit

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống