floréal

danh từ giống đực
  1. (sử học) tháng hoa (tháng tám trong lịch cộng hòa Pháp)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

floréal
Le mois de floréal est le mois des fleurs dans le calendrier républicain.