flotsam

/flotsam/
danh từ
  1. vật nổi lềnh bềnh (trên mặt biển)
  2. trứng con trai

Idioms

  • flotsam and jetsam
    hàng hoá trôi giạt vào bờ; tàu đắm trôi giạt vào bờ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "flotsam"

flotsam
The flotsam from the shipwreck washed ashore on the sandy beach.