jetsam

/'dʤetsəm/
Học thuật
Thân thiện
jetsam

A sailor throws jetsam overboard during a storm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàng hóa vứt xuống biển (cho nhẹ tàu): Chỉ những vật dụng, hàng hóa hoặc một phần trang thiết bị của tàu được cố ý ném xuống biển trong một cơn bão hoặc tình huống khẩn cấp để làm cho con tàu nhẹ hơn an toàn hơn.
    • Hàng hóa trôi dạt vào bờ: Chỉ những mảnh vỡ, hàng hóa hoặc đồ vật từ một con tàu bị đắm hoặc bị vứt bỏ đang trôi nổi trên biển có thể dạt vào bờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The crew threw the cargo overboard as jetsam to save the ship from sinking. (Thủy thủ đoàn đã ném hàng hóa xuống biển như jetsam để cứu con tàu khỏi bị chìm.)
    • After the storm, the beach was littered with jetsam from the damaged vessel. (Sau cơn bão, bãi biển ngổn ngang những mảnh jetsam từ con tàu bị hư hại.)
    • The legal distinction between jetsam and flotsam is important for salvage rights. (Sự phân biệt pháp giữa jetsam flotsam rất quan trọng đối với quyền trục vớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jetsam and flotsam": Một cụm từ cố định thường được dùng cùng nhau để chỉ chung những mảnh vỡ đồ đạc trôi nổi hoặc dạt vào bờ từ các con tàu. Nghĩa bóng, có thể chỉ những thứ bị vứt bỏ hoặc những người/lang thanggia cư.
    • The tide brought in all sorts of jetsam and flotsam. (Thủy triều đã đưa vào đủ loại jetsam flotsam.)
Biến thể từ gần giống
  • Flotsam (n): Hàng hóa hoặc mảnh vỡ từ tàu bị đắm trên mặt biển (không phải do cố ý vứt xuống). Thường đi cùng với "jetsam".
  • Lagan (n): Hàng hóa bị vứt xuống biển nhưng được đánh dấu bằng phao để có thể tìm lại sau (còn gọi là "ligan").
  • Derelict (n): Tàu bị bỏ rơi hoặc đồ vật bị bỏ hoang trên biển.
Từ đồng nghĩa
  • Jettisoned goods/cargo: Hàng hóa bị vứt bỏ (nghĩa gốc chính xác).
  • Ship's wreckage: Mảnh vỡ của tàu.
  • Debris (marine): Mảnh vỡ (trên biển).
Thành ngữ liên quan
  • The flotsam and jetsam of society: Thành ngữ ẩn dụ, dùng để chỉ những người nghèo khổ, vô gia cư, hoặc những thành phần bị gạt ra ngoài lề xã hội.
    • The charity aims to help the flotsam and jetsam of our city. (Tổ chức từ thiện nhằm mục đích giúp đỡ những flotsam jetsam của thành phố chúng ta.)
jetsam

A sailor throws jetsam overboard during a storm.

danh từ
  1. hàng hoá vứt xuống biển cho nhẹ tàu (khi gặp dông tố...)
  2. hàng hoá vứt đi trôi giạt vào bờ

Từ đồng nghĩa