jetsam

/'dʤetsəm/
danh từ
  1. hàng hoá vứt xuống biển cho nhẹ tàu (khi gặp dông tố...)
  2. hàng hoá vứt đi trôi giạt vào bờ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

jetsam
A sailor throws jetsam overboard during a storm.