flottable

Học thuật
Thân thiện
flottable

Un morceau de bois flottable dérive sur la rivière.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nổi được, có thể nổi: Chỉ tính chất của một vật có thể nổi trên mặt nước hoặc chất lỏng.
    • Có thể thả bè, có thể vận chuyển bằng : Chỉ tính chất của một con sông hoặc dòng nước đủ sâu rộng để cho phép thả bè hoặc vận chuyển gỗ bằng đường thủy.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce bois léger est flottable. (Loại gỗ nhẹ này nổi được.)
    • Le liège est un matériau naturellement flottable. (Nút chai là một vật liệu tự nhiên có thể nổi.)
    • Cette rivière n'est pas flottable en saison sèche. (Con sông này không thể thả bè được vào mùa khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cours d'eau flottable": Dòng nước có thể thả bè, chỉ những sông, suối đáp ứng các điều kiện về giao thông thủy đơn giản (thả bè, vận chuyển gỗ trôi).
    • La loi régit l'exploitation des cours d'eau flottables. (Luật pháp quy định việc khai thác các dòng sông có thể thả bè.)
Biến thể từ liên quan
  • Flotter (động từ): nổi, trôi nổi.
    • Le bateau flotte sur l'eau. (Con thuyền nổi trên mặt nước.)
  • Flottabilité (danh từ): khả năng nổi, tính nổi.
    • La flottabilité d'un navire. (Khả năng nổi của một con tàu.)
  • Flottage (danh từ): sự thả bè, sự vận chuyển gỗ bằng đường sông.
    • Le flottage du bois était une activité importante. (Việc thả bè vận chuyển gỗ từngmột hoạt động quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Qui peut flotter: (cái) có thể nổi.
  • Navigable (cho sông): có thể đi lại bằng tàu thuyền (nghĩa rộng thông dụng hơn, thường cho tàu thuyền hơn là ).
Từ trái nghĩa
  • Immergé: chìm.
  • Non navigable: không thể đi lại bằng đường thủy.
flottable

Un morceau de bois flottable dérive sur la rivière.

tính từ
  1. nổi được, nổi
    • Bois flottable
      gỗ nổi
  2. thả bè được
    • Rivière flottable
      sông thả bè được