flottard

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ nhà trường, tiếng lóng, biệt ngữ) học sinh chuẩn bị thi vào trường hải quân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "flottard"

flottard
Un flottard révise ses cours de navigation sur un bateau-école.