flottard

Học thuật
Thân thiện
flottard

Un flottard révise ses cours de navigation sur un bateau-école.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Học sinh chuẩn bị thi vào trường hải quân: Từ lóng trong môi trường học đường, dùng để chỉ một học sinh đang ôn thi để vào các trường đào tạo sĩ quan hải quân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les flottards travaillent dur pour réussir le concours. (Các học sinh chuẩn bị thi hải quân đang học tập chăm chỉ để vượt qua kỳ thi.)
    • Il est flottard, il passe ses journées à réviser les maths et la physique. (Cậu ấyhọc sinh ôn thi hải quân, cậu ấy dành cả ngày để ôn toán lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ nàymột thuật ngữ lóng () đặc thù, chủ yếu được sử dụng trong cộng đồng học sinh, đặc biệtnhững người tham gia các lớp dự bị thi vào các trường lớn (). mang sắc thái thân mật.
Biến thể từ gần giống
  • Flotte (danh từ giống cái, tiếng lóng): Hải quân.
    • Il veut intégrer la flotte. (Cậu ấy muốn gia nhập hải quân.)
  • Préparationnaire (danh từ): Học sinh lớp dự bị thi vào trường lớn. "Flottard" là một trường hợp cụ thể của .
Từ đồng nghĩa
  • Élève de prépa navale: Học sinh lớp dự bị hải quân. (Cách gọi trang trọng hơn)
  • Candidat aux écoles de la Marine: Thí sinh thi vào các trường Hải quân.
Lưu ý
  • "Flottard" là một từ lóng có thể không được tìm thấy trong các từ điển tiêu chuẩn. xuất phát từ từ "flotte" (hải quân) trong tiếng lóng.
  • Từ này chỉ dùng để chỉ nam học sinh. Không dạng giống cái phổ biến ("flottarde") đâymột biệt ngữ rất cụ thể.
flottard

Un flottard révise ses cours de navigation sur un bateau-école.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ nhà trường, tiếng lóng, biệt ngữ) học sinh chuẩn bị thi vào trường hải quân

Từ có nhắc đến "flottard"