flottation

Học thuật
Thân thiện
flottation

La flottation permet de séparer les particules de minerai dans un bassin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phép tuyển nổi: Một phương pháp công nghiệp dùng để tách các khoáng chất hoặc vật liệu có ích (như quặng, than) ra khỏi đá vụn hoặc tạp chất, dựa trên sự khác biệt về tính thấm ướt của bề mặt các hạt trong một chất lỏng (thườngnước).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La flottation est une technique essentielle dans l'industrie minière. (Phép tuyển nổimột kỹ thuật thiết yếu trong ngành công nghiệp khai khoáng.)
    • On utilise la flottation pour enrichir le minerai de cuivre. (Người ta sử dụng phép tuyển nổi để làm giàu quặng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flottation par moussage": Tuyển nổi bọt, một dạng phổ biến của phương pháp này, trong đó các bọt khí được sử dụng để nâng các hạt khoáng chất lên bề mặt.
    • La flottation par moussage permet de séparer les sulfures métalliques. (Tuyển nổi bọt cho phép tách các sunfua kim loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Flotter (động từ): Nổi, trôi nổi.
    • Le bois flotte sur l'eau. (Gỗ nổi trên mặt nước.)
  • Flottant(e) (tính từ): Nổi, trôi nổi.
    • Un îlot flottant. (Một hòn đảo nổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Séparation par flottation: Sự tách bằng phương pháp tuyển nổi.
  • Enrichissement par flottation: Sự làm giàu bằng tuyển nổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "flottation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "flottation")

flottation

La flottation permet de séparer les particules de minerai dans un bassin.

danh từ giống cái
  1. phép tuyển nổi (quặng, than...)

Từ có nhắc đến "flottation"