flour-box
/flour-box/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hộp rắc bột mì: Một dụng cụ nhà bếp, thường là một hộp nhỏ có nắp đục lỗ, dùng để chứa và rắc bột mì một cách đều đặn lên bề mặt khi làm bánh hoặc nhào bột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She reached for the flour-box to dust the rolling pin. (Cô ấy với lấy hộp rắc bột mì để phủ bột lên cây cán bột.)
- A traditional flour-box is often made of tin. (Một hộp rắc bột mì truyền thống thường được làm bằng thiếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to tap the flour-box": gõ nhẹ hộp rắc bột mì.
- Tap the flour-box gently to get an even sprinkle. (Hãy gõ nhẹ vào hộp rắc bột mì để có được lớp rắc đều.)
Biến thể và từ gần giống
- Flour sifter (n): Cái rây bột (dụng cụ dùng để rây và làm tơi bột mì).
- Flour dredger (n): Hộp rắc bột (từ đồng nghĩa, chỉ cùng một dụng cụ).
Từ đồng nghĩa
- Flour shaker: Hộp lắc bột mì.
- Flour duster: Hộp phủ bột mì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "flour-box".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "flour-box".