flour-mil
/flour-mil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xưởng xay bột, nhà máy xay bột: Một cơ sở hoặc tòa nhà nơi ngũ cốc (đặc biệt là lúa mì) được nghiền thành bột mì.
- Máy xay bột: Một loại máy móc dùng để nghiền hạt ngũ cốc thành bột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old flour-mill by the river has been turned into a museum. (Xưởng xay bột cũ bên bờ sông đã được chuyển thành một bảo tàng.)
- They use a water-powered flour-mill to grind their wheat. (Họ sử dụng một máy xay bột chạy bằng sức nước để nghiền lúa mì của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work at a flour-mill": làm việc tại một nhà máy xay bột.
- His grandfather used to work at a flour-mill. (Ông của anh ấy từng làm việc tại một nhà máy xay bột.)
Biến thể và từ gần giống
- Flour (n): bột mì, bột.
- Mill (n): nhà máy, xưởng; máy xay, máy nghiền.
- Gristmill (n): nhà máy xay bột (từ đồng nghĩa chuyên biệt hơn).
Từ đồng nghĩa
- Gristmill: nhà máy xay bột.
- Grain mill: nhà máy xay ngũ cốc.
danh từ
- xưởng xay bột, nhà máy xay bột
- máy xay bột