flour-mil

/flour-mil/
Học thuật
Thân thiện
flour-mil

A large flour-mill stands beside a river with a waterwheel turning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xưởng xay bột, nhà máy xay bột: Một cơ sở hoặc tòa nhà nơi ngũ cốc (đặc biệt lúa mì) được nghiền thành bột .
    • Máy xay bột: Một loại máy móc dùng để nghiền hạt ngũ cốc thành bột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old flour-mill by the river has been turned into a museum. (Xưởng xay bột bên bờ sông đã được chuyển thành một bảo tàng.)
    • They use a water-powered flour-mill to grind their wheat. (Họ sử dụng một máy xay bột chạy bằng sức nước để nghiền lúa mì của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work at a flour-mill": làm việc tại một nhà máy xay bột.
    • His grandfather used to work at a flour-mill. (Ông của anh ấy từng làm việc tại một nhà máy xay bột.)
Biến thể từ gần giống
  • Flour (n): bột , bột.
  • Mill (n): nhà máy, xưởng; máy xay, máy nghiền.
  • Gristmill (n): nhà máy xay bột (từ đồng nghĩa chuyên biệt hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Gristmill: nhà máy xay bột.
  • Grain mill: nhà máy xay ngũ cốc.
flour-mil

A large flour-mill stands beside a river with a waterwheel turning.

danh từ
  1. xưởng xay bột, nhà máy xay bột
  2. máy xay bột