flower-girl
/flower-girl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cô hàng hoa: Người phụ nữ hoặc cô gái bán hoa, thường ở một sạp hàng nhỏ hoặc trên đường phố.
- Cô bé cầm hoa (phù dâu trong đám cưới): Một bé gái (thường là thành viên trong gia đình hoặc bạn của cô dâu chú rể) có nhiệm vụ rải cánh hoa hoặc cầm hoa đi trước cô dâu trong lễ cưới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The flower-girl at the market always has the freshest roses. (Cô hàng hoa ở chợ luôn có những bông hồng tươi nhất.)
- My niece was the flower-girl at our wedding; she looked adorable in her little dress. (Cháu gái tôi là cô bé cầm hoa trong đám cưới của chúng tôi; bé trông thật đáng yêu trong chiếc váy nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a flower-girl": đảm nhận vai trò cô bé cầm hoa trong đám cưới.
- She was so excited to be a flower-girl for the first time. (Cô bé rất hào hứng khi lần đầu tiên được làm cô bé cầm hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Flower seller (n): người bán hoa (từ đồng nghĩa, trung lập hơn về giới tính).
- Bridesmaid (n): phù dâu (người lớn hơn, hỗ trợ cô dâu).
- Ring bearer (n): em bé mang nhẫn (một vai trò khác trong đám cưới, thường là bé trai).
Từ đồng nghĩa
- Florist: người bán hoa, người trồng hoa (thường chỉ người kinh doanh hoa có cửa hàng).
- Flower vendor: người bán hoa rong, người bán hoa.
Thành ngữ liên quan
- To throw like a flower-girl: Ném một cách yếu ớt hoặc không chính xác (thành ngữ châm biếm, so sánh với hình ảnh ném cánh hoa nhẹ nhàng của cô bé cầm hoa).
- Don't throw the ball like a flower-girl; put some strength into it! (Đừng ném quả bóng yếu ớt như cô bé cầm hoa; hãy dùng chút sức lực vào!)
danh từ
- cô hàng hoa
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cô bé cầm hoa (phù dâu trong đám cưới)