flower-head

/flower-head/
Học thuật
Thân thiện
flower-head

A bee lands on a bright yellow flower-head.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Đầu (cụm hoa): Một cụm hoa dày đặc, trong đó các bông hoa riêng lẻ (hoặc hoa nhỏ) mọc sát nhau trên một đế hoa chung, thường tạo thành một cấu trúc giống như một bông hoa đơn lẻ. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dandelion has a distinctive yellow flower-head. (Bồ công anh một đầu hoa màu vàng đặc trưng.)
    • Botanists study the structure of the flower-head to classify plants. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cấu trúc của đầu hoa để phân loại thực vật.)
    • Each flower-head of the sunflower is actually made up of hundreds of tiny florets. (Mỗi đầu hoa của cây hướng dương thực ra được tạo thành từ hàng trăm hoa nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Composite flower-head": Đầu hoa tổng hợp (thường dùng cho họ Cúc - Asteraceae).
    • Plants like daisies and asters have composite flower-heads. (Các loài cây như cúc dại cây aster đầu hoa tổng hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Flower head (n): Cách viết khác (không dấu gạch nối) của "flower-head", cùng nghĩa.
  • Capitulum (n, chuyên ngành): Tên gọi khoa học của "flower-head".
  • Inflorescence (n): Cụm hoa (một thuật ngữ rộng hơn, chỉ chung cách sắp xếp hoa trên cành; một "flower-head" một kiểu cụm hoa cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Blossom cluster: Cụm hoa (cách nói thông thường, ít chuyên môn hơn).
  • Bloom head: Đầu hoa nở (cách diễn đạt mô tả).
flower-head

A bee lands on a bright yellow flower-head.

danh từ
  1. (thực vật học) đầu (cụm hoa)