flower-piece

/flower-piece/
Học thuật
Thân thiện
flower-piece

A beautiful flower-piece hangs on the wall above the sofa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tranh vẽ hoa: Một bức tranh tĩnh vật chủ đề chính những bông hoa được sắp xếp, thường trong một bình hoặc lọ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist is famous for her delicate flower-pieces. (Nữ họa sĩ nổi tiếng với những bức tranh vẽ hoa tinh tế.)
    • This museum has a collection of 17th-century Dutch flower-pieces. (Bảo tàng này một bộ sưu tập các bức tranh vẽ hoa Lan thế kỷ 17.)
    • She prefers painting landscapes, but she also creates beautiful flower-pieces. ( ấy thích vẽ phong cảnh hơn, nhưng ấy cũng tạo ra những bức tranh vẽ hoa đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lịch sử nghệ thuật, "flower-piece" thường được dùng để chỉ một thể loại hội họa tĩnh vật cụ thể, phát triển mạnh Lan Flanders vào thế kỷ 17, nơi những bức tranh không chỉ mô tả vẻ đẹp của hoa còn mang ý nghĩa biểu tượng về sự phù du của cuộc sống.
Biến thể từ gần giống
  • Still life (n): Tranh tĩnh vật (thể loại rộng hơn, có thể bao gồm hoa quả, đồ vật, hoa...).
  • Floral painting (n): Tranh vẽ hoa (cách diễn đạt chung, hiện đại hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Floral still life: Tranh tĩnh vật hoa.
  • Painting of flowers: Bức tranh vẽ hoa.
Lưu ý
  • "Flower-piece" một từ ghép với dấu gạch ngang. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong hội họa, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Việt, có thể dịch đơn giản "tranh hoa" hoặc "tranh vẽ hoa".
flower-piece

A beautiful flower-piece hangs on the wall above the sofa.

danh từ
  1. tranh vẽ hoa