flower-show

/flower-show/
Học thuật
Thân thiện
flower-show

The community holds a flower-show in the park every spring.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc triển lãm hoa: Một sự kiện công cộng hoặc cuộc thi nơi các loại hoa, cây cảnh được trưng bày để mọi người thưởng lãm, đánh giá thường trao giải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The annual flower-show in the city park attracts thousands of visitors. (Cuộc triển lãm hoa thường niêncông viên thành phố thu hút hàng nghìn du khách.)
    • She won first prize for her roses at the local flower-show. ( ấy đã giành giải nhất cho những bông hồng của mình tại cuộc triển lãm hoa địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enter a flower-show": tham gia trưng bày tại một cuộc triển lãm hoa.
    • Many amateur gardeners enter the flower-show to showcase their best blooms. (Nhiều người làm vườn nghiệp tham gia triển lãm hoa để trưng bày những bông hoa đẹp nhất của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Flower exhibition (n): cuộc triển lãm hoa (cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự).
  • Horticultural show (n): buổi triển lãm làm vườn, thường bao gồm cả hoa, rau các sản phẩm làm vườn khác.
Từ đồng nghĩa
  • Blossom exhibition: cuộc triển lãm hoa nở.
  • Floral display: màn trưng bày hoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ ghép "flower-show").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "flower-show").

flower-show

The community holds a flower-show in the park every spring.

danh từ
  1. cuộc triển lãm hoa