floweriness

/floweriness/
Học thuật
Thân thiện
floweriness

A poet's writing is known for its gentle floweriness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất văn hoa, tính chất hoa mỹ: Chỉ đặc điểm của một lối viết, lối nói hoặc phong cách nghệ thuật sử dụng nhiều từ ngữ bóng bẩy, trang trí công phu, cầu kỳ, thường ý nghĩa phô trương hơn thiết thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The floweriness of his speech made it difficult to understand his main point. (Tính chất văn hoa trong bài phát biểu của ông ấy khiến người nghe khó nắm bắt ý chính.)
    • Some critics dislike the excessive floweriness in her early poetry. (Một số nhà phê bình không thích tính chất hoa mỹ quá mức trong thơ ca giai đoạn đầu của .)
    • He edited the report to reduce its floweriness and make it more direct. (Anh ấy biên tập lại báo cáo để giảm bớt tính chất văn hoa làm cho trực tiếp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The floweriness of the prose": Sự hoa mỹ của văn xuôi.

    • The floweriness of the 18th-century prose can be a barrier for modern readers. (Tính chất hoa mỹ của văn xuôi thế kỷ 18 có thể một rào cản đối với độc giả hiện đại.)
  • "To be characterized by floweriness": Được đặc trưng bởi sự văn hoa.

    • The diplomatic language was characterized by a certain floweriness. (Ngôn ngữ ngoại giao được đặc trưng bởi một sự văn hoa nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Flowery (adj): hoa mỹ, văn hoa (dùng để mô tả phong cách).

    • He has a very flowery way of writing. (Anh ấy một lối viết rất hoa mỹ.)
  • Florid (adj): (văn phong) hoa mỹ, màu mè; (khuôn mặt) hồng hào.

    • The author's florid style is not to everyone's taste. (Phong cách hoa mỹ của tác giả không hợp gu của mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Ornateness: Tính chất trang trí công phu, cầu kỳ.
  • Embellishment: Sự tô điểm, sự thêm thắt (thường không cần thiết).
  • Grandiloquence: Lối nói khoa trương, hoa mỹ.
Từ trái nghĩa
  • Plainness: Sự giản dị, mộc mạc.
  • Simplicity: Sự đơn giản, dễ hiểu.
  • Conciseness: Sự súc tích, ngắn gọn.
Lưu ý sử dụng
  • "Floweriness" thường mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ sự phô trương, rườm rà không cần thiết trong ngôn ngữ hoặc phong cách nghệ thuật. khác với việc sử dụng từ ngữ sinh động hay giàu hình ảnh một cách chủ đích hiệu quả.
  • Từ này chủ yếu được dùng trong các phân tích văn học, phê bình nghệ thuật hoặc khi đánh giá phong cách viết/nói.
floweriness

A poet's writing is known for its gentle floweriness.

danh từ
  1. tính chất văn hoa, tính chất hoa mỹ