flowsheet

/flowsheet/
Học thuật
Thân thiện
flowsheet

A technician reviews the flowsheet on the factory wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sơ đồ quá trình sản xuất (để tính giá thành): Một biểu đồ hoặc sơ đồ minh họa từng bước trong một quy trình sản xuất, thường được sử dụng để phân tích tính toán chi phí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engineer designed a detailed flowsheet for the new chemical plant. (Kỹ sư đã thiết kế một sơ đồ quá trình sản xuất chi tiết cho nhà máy hóa chất mới.)
    • We need to update the flowsheet to reflect the changes in the manufacturing process. (Chúng ta cần cập nhật sơ đồ quá trình sản xuất để phản ánh những thay đổi trong quy trình chế tạo.)
    • The accountant used the flowsheet to determine the production cost. (Kế toán đã sử dụng sơ đồ quá trình sản xuất để xác định giá thành sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Process flowsheet": Sơ đồ quy trình công nghệ, một thuật ngữ chuyên ngành thường thấy trong kỹ thuật quản lý sản xuất.
    • The process flowsheet is essential for troubleshooting the assembly line. (Sơ đồ quy trình công nghệ rất cần thiết để xử lý sự cố trên dây chuyền lắp ráp.)
Biến thể từ gần giống
  • Flowchart (n): Lưu đồ, sơ đồ khối. Một dạng sơ đồ tổng quát hơn để minh họa các bước trong bất kỳ quy trình nào, không chỉ giới hạn trong sản xuất.
    • She drew a flowchart to explain the decision-making process. ( ấy đã vẽ một lưu đồ để giải thích quy trình ra quyết định.)
  • Process diagram (n): Sơ đồ quy trình, một thuật ngữ gần nghĩa với "flowsheet".
Từ đồng nghĩa
  • Process chart: Biểu đồ quy trình.
  • Manufacturing diagram: Sơ đồ chế tạo/sản xuất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "flowsheet").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "flowsheet").

flowsheet

A technician reviews the flowsheet on the factory wall.

danh từ
  1. sơ đồ quá trình sản xuất (để tính giá thành)