fluctuant

Học thuật
Thân thiện
fluctuant

Les prix des fruits et légumes sont fluctuants au marché.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dao động, biến động, thăng giáng: Dùng để mô tả một cái gì đó không ổn định, thường xuyên thay đổi về mức độ, giá trị, cường độ hoặc ý kiến.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les prix des matières premières sont très fluctuants. (Giá cả nguyên liệu thô rất biến động.)
    • Son humeur est fluctuante ces derniers temps. (Tâm trạng của anh ấy gần đây rất dao động.)
    • Nous avons reçu des signaux fluctuants de la part du marché. (Chúng tôi nhận được những tín hiệu thăng giáng từ thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Đôi khi được dùng để mô tả một cảm giác khi sờ nắn (ví dụ: trong trường hợp áp-xe mủ), nhưng cách dùng này chuyên môn cao ít phổ biến trong ngôn ngữ thông thường.
    • Une masse fluctuante a été palpée. (Một khối u cảm giác dao động đã được sờ thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluctuer (động từ): dao động, biến động.

    • Le taux de change fluctue quotidiennement. (Tỷ giá hối đoái dao động hàng ngày.)
  • Fluctuation (danh từ): sự dao động, sự biến động.

    • Les fluctuations du marché sont imprévisibles. (Những biến động của thị trườngkhông thể đoán trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Variable: thay đổi, không cố định.
  • Instable: không ổn định.
  • Changeant: hay thay đổi.
Từ trái nghĩa
  • Stable: ổn định.
  • Constant: không đổi, hằng định.
  • Fixe: cố định.
fluctuant

Les prix des fruits et légumes sont fluctuants au marché.

tính từ
  1. dao động, biến động, thăng giáng
    • Opinions fluctuantes
      ý kiến dao động
    • Prix fluctuants
      giá cả biến động