fluctuant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dao động, biến động, thăng giáng: Dùng để mô tả một cái gì đó không ổn định, thường xuyên thay đổi về mức độ, giá trị, cường độ hoặc ý kiến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les prix des matières premières sont très fluctuants. (Giá cả nguyên liệu thô rất biến động.)
- Son humeur est fluctuante ces derniers temps. (Tâm trạng của anh ấy gần đây rất dao động.)
- Nous avons reçu des signaux fluctuants de la part du marché. (Chúng tôi nhận được những tín hiệu thăng giáng từ thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học: Đôi khi được dùng để mô tả một cảm giác khi sờ nắn (ví dụ: trong trường hợp áp-xe có mủ), nhưng cách dùng này chuyên môn cao và ít phổ biến trong ngôn ngữ thông thường.
- Une masse fluctuante a été palpée. (Một khối u có cảm giác dao động đã được sờ thấy.)
Biến thể và từ gần giống
Fluctuer (động từ): dao động, biến động.
- Le taux de change fluctue quotidiennement. (Tỷ giá hối đoái dao động hàng ngày.)
Fluctuation (danh từ): sự dao động, sự biến động.
- Les fluctuations du marché sont imprévisibles. (Những biến động của thị trường là không thể đoán trước.)
Từ đồng nghĩa
- Variable: thay đổi, không cố định.
- Instable: không ổn định.
- Changeant: hay thay đổi.
Từ trái nghĩa
- Stable: ổn định.
- Constant: không đổi, hằng định.
- Fixe: cố định.
tính từ
- dao động, biến động, thăng giáng
- Opinions fluctuantesý kiến dao động
- Prix fluctuantsgiá cả biến động