fluctuate

/fluctuate/
nội động từ
  1. dao động, lên xuống, thay đổi bất thường
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) bập bềnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

fluctuate
The stock market fluctuates daily.