fluctuer

Học thuật
Thân thiện
fluctuer

Les prix des fruits et légumes peuvent fluctuer selon la saison.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Dao động, biến động, thăng giáng: Chỉ sự thay đổi không ổn định, lên xuống thất thường về mức độ, số lượng, giá trị hoặc cường độ.
    • Nổi (nghĩa ít dùng): Chỉ trạng thái nổi trên bề mặt chất lỏng.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ (nghĩa chính: dao động):

    • Les prix des légumes fluctuent selon la saison. (Giá rau củ dao động theo mùa.)
    • Sa motivation fluctue beaucoup ces derniers temps. (Động lực của anh ấy biến động rất nhiều thời gian gần đây.)
    • La température fluctue entre 10 et 15 degrés. (Nhiệt độ dao động trong khoảng từ 10 đến 15 độ.)
  • Nội động từ (nghĩa ít dùng: nổi):

    • Du bois qui fluctue sur l'eau. (Một khúc gỗ nổi trên mặt nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire fluctuer" (cụm động từ): Làm cho dao động, gây ra biến động.

    • La nouvelle réglementation fait fluctuer le marché. (Quy định mới làm thị trường biến động.)
  • "Fluctuer au gré de...": Dao động tùy theo, thay đổi phụ thuộc vào...

    • Les résultats fluctuent au gré des conditions météorologiques. (Kết quả dao động tùy theo điều kiện thời tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluctuation (danh từ giống cái): Sự dao động, sự biến động.

    • Des fluctuations importantes du taux de change. (Những biến động quan trọng của tỷ giá hối đoái.)
  • Fluctuant, fluctuante (tính từ): Dao động, không ổn định.

    • Une courbe fluctuante. (Một đường cong dao động.)
Từ đồng nghĩa
  • Varier: Thay đổi, biến đổi.
  • Osciller: Dao động, chao đảo (thường dùng cho chuyển động qua lại).
  • Changer: Thay đổi.
Từ trái nghĩa
  • Stabiliser: Ổn định.
  • Rester stable/constant: Giữ ổn định/không đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fluctuer autour de...: Dao động quanh mức...

    • Le chiffre d'affaires fluctue autour de 2 millions d'euros. (Doanh thu dao động quanh mức 2 triệu euro.)
  • Fluctuer entre... et...: Dao động trong khoảng từ... đến...

    • Le taux de satisfaction fluctue entre 70% et 80%. (Tỷ lệ hài lòng dao động từ 70% đến 80%.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng động từ "fluctuer")

fluctuer

Les prix des fruits et légumes peuvent fluctuer selon la saison.

nội động từ
  1. dao động, biến động, thăng giáng
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) nổi

Từ có nhắc đến "fluctuer"